ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vui chơi giải trí" (1件)
vui chơi giải trí
日本語
フ娯楽、レクリエーション
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
類語検索結果 "vui chơi giải trí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vui chơi giải trí" (1件)
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
娯楽施設は多くの観光客を魅了する。
